бронхи́т
giống đựcbất động vật
bronxít[brɐnˈxʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бронхи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бронхи́т nghĩa là viêm phế quản.
Nghĩa của бронхи́т
Danh từ
- Viêm phế quản.
Biến cách của бронхи́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бронхи́т | бронхи́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бронхи́та | бронхи́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бронхи́ту | бронхи́там |
| Đối cách кого? что? | бронхи́т | бронхи́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бронхи́том | бронхи́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бронхи́те | бронхи́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бронхит nghĩa là gì?
бронхит (danh từ) nghĩa là viêm phế quản.
бронхит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бронхи́т (phiên âm Latinh bronxít, IPA [brɐnˈxʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.