TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бронхи́т

giống đựcbất động vật
bronxít[brɐnˈxʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бронхи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бронхи́т nghĩa là viêm phế quản.

Nghĩa của бронхи́т

Danh từ

  1. Viêm phế quản.

Biến cách của бронхи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бронхи́тбронхи́ты
Sinh cách кого? чего?бронхи́табронхи́тов
Tặng cách кому? чему?бронхи́тубронхи́там
Đối cách кого? что?бронхи́тбронхи́ты
Công cụ cách кем? чем?бронхи́томбронхи́тами
Giới cách о ком? о чём?бронхи́тебронхи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бронхит nghĩa là gì?

бронхит (danh từ) nghĩa là viêm phế quản.

бронхит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бронхи́т (phiên âm Latinh bronxít, IPA [brɐnˈxʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.