TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бросо́к

giống đựcbất động vật
brosók[brɐˈsok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бросо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бросо́к nghĩa là sự ném, vứt, mãnh tiến, tốc tiến.

Nghĩa của бросо́к

Danh từ

  1. Sự ném, vứt, liệng, quăng, quẳng.
  2. стремительное движерие [sự] mãnh tiến, tốc tiến, nhảy vọt; (quân sự) [đợt, cuộc] vọt tiến, tiến quân thần tốc, điều quân chớp nhoáng; (thể thao) [sự] ném, tung, sút.
    • после́дний бросо́к(quân sự) đợt tiến quân cuối cùng

Biến cách của бросо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бросо́кброски́
Sinh cách кого? чего?броска́броско́в
Tặng cách кому? чему?броску́броска́м
Đối cách кого? что?бросо́кброски́
Công cụ cách кем? чем?броско́мброска́ми
Giới cách о ком? о чём?броске́броска́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бросок nghĩa là gì?

бросок (danh từ) nghĩa là sự ném, vứt, mãnh tiến, tốc tiến.

бросок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бросо́к (phiên âm Latinh brosók, IPA [brɐˈsok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.