бросо́к
Dấu sắc trên бросо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бросо́к nghĩa là sự ném, vứt, mãnh tiến, tốc tiến.
Nghĩa của бросо́к
Danh từ
- Sự ném, vứt, liệng, quăng, quẳng.
- стремительное движерие [sự] mãnh tiến, tốc tiến, nhảy vọt; (quân sự) [đợt, cuộc] vọt tiến, tiến quân thần tốc, điều quân chớp nhoáng; (thể thao) [sự] ném, tung, sút.
- после́дний бросо́к(quân sự) đợt tiến quân cuối cùng
Biến cách của бросо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бросо́к | броски́ |
| Sinh cách кого? чего? | броска́ | броско́в |
| Tặng cách кому? чему? | броску́ | броска́м |
| Đối cách кого? что? | бросо́к | броски́ |
| Công cụ cách кем? чем? | броско́м | броска́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | броске́ | броска́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бросок nghĩa là gì?
бросок (danh từ) nghĩa là sự ném, vứt, mãnh tiến, tốc tiến.
бросок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бросо́к (phiên âm Latinh brosók, IPA [brɐˈsok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.