брошю́ра
giống cáibất động vật
brošúra[brɐˈʂurə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брошю́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брошю́ра nghĩa là sách mỏng.
Nghĩa của брошю́ра
Danh từ
- [Cuốn, quyển] sách mỏng.
Biến cách của брошю́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брошю́ра | брошю́ры |
| Sinh cách кого? чего? | брошю́ры | брошю́р |
| Tặng cách кому? чему? | брошю́ре | брошю́рам |
| Đối cách кого? что? | брошю́ру | брошю́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | брошю́рой | брошю́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | брошю́ре | брошю́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
брошюра nghĩa là gì?
брошюра (danh từ) nghĩa là sách mỏng.
брошюра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брошю́ра (phiên âm Latinh brošúra, IPA [brɐˈʂurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.