TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брошю́ра

giống cáibất động vật
brošúra[brɐˈʂurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брошю́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брошю́ра nghĩa là sách mỏng.

Nghĩa của брошю́ра

Danh từ

  1. [Cuốn, quyển] sách mỏng.

Biến cách của брошю́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брошю́раброшю́ры
Sinh cách кого? чего?брошю́рыброшю́р
Tặng cách кому? чему?брошю́реброшю́рам
Đối cách кого? что?брошю́руброшю́ры
Công cụ cách кем? чем?брошю́ройброшю́рами
Giới cách о ком? о чём?брошю́реброшю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брошюра nghĩa là gì?

брошюра (danh từ) nghĩa là sách mỏng.

брошюра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брошю́ра (phiên âm Latinh brošúra, IPA [brɐˈʂurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.