TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брошюро́вщик

giống đựcđộng vật
brošjuróvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брошюро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брошюро́вщик nghĩa là người thợ đóng sách.

Nghĩa của брошюро́вщик

Danh từ

  1. Người thợ đóng sách.

Biến cách của брошюро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брошюро́вщикброшюро́вщики
Sinh cách кого? чего?брошюро́вщикаброшюро́вщиков
Tặng cách кому? чему?брошюро́вщикуброшюро́вщикам
Đối cách кого? что?брошюро́вщикаброшюро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?брошюро́вщикомброшюро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?брошюро́вщикеброшюро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

брошюровщик nghĩa là gì?

брошюровщик (danh từ) nghĩa là người thợ đóng sách.

брошюровщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брошюро́вщик (phiên âm Latinh brošjuróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.