TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бруне́й

Brunɛ́j[brʊˈnɛj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бруне́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бруне́й nghĩa là bru-nây.

Nghĩa của Бруне́й

Danh từ riêng

  1. Bru-nây.

Biến cách của Бруне́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бруне́й
Sinh cách кого? чего?Бруне́я
Tặng cách кому? чему?Бруне́ю
Đối cách кого? что?Бруне́й
Công cụ cách кем? чем?Бруне́ем
Giới cách о ком? о чём?Бруне́е

Câu hỏi thường gặp

Бруней nghĩa là gì?

Бруней (danh từ riêng) nghĩa là bru-nây.

Бруней đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бруне́й (phiên âm Latinh Brunɛ́j, IPA [brʊˈnɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.