брыка́ться
Dấu sắc trên брыка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брыка́ться nghĩa là đá hậu.
Nghĩa của брыка́ться
Động từ
- Đá hậu.
Cặp thể của брыка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ брыка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | брыка́юсь |
| ты | брыка́ешься |
| он / она́ / оно́ | брыка́ется |
| мы | брыка́емся |
| вы | брыка́етесь |
| они́ | брыка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брыкаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брыка́лся |
| Giống cái (она́) | брыка́лась |
| Giống trung (оно́) | брыка́лось |
| Số nhiều (они́) | брыка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брыка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брыка́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
брыкаться nghĩa là gì?
брыкаться (động từ) nghĩa là đá hậu.
брыкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брыка́ться (phiên âm Latinh brykátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.