TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брыка́ться

thể chưa hoàn thành
brykátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брыка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брыка́ться nghĩa là đá hậu.

Nghĩa của брыка́ться

Động từ

  1. Đá hậu.

Cặp thể của брыка́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брыка́ться

NgôiHiện tại
ябрыка́юсь
тыбрыка́ешься
он / она́ / оно́брыка́ется
мыбрыка́емся
выбрыка́етесь
они́брыка́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брыкаться.

Quá khứ

Giống đực (он)брыка́лся
Giống cái (она́)брыка́лась
Giống trung (оно́)брыка́лось
Số nhiều (они́)брыка́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брыка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брыка́йтесь

Câu hỏi thường gặp

брыкаться nghĩa là gì?

брыкаться (động từ) nghĩa là đá hậu.

брыкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брыка́ться (phiên âm Latinh brykátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.