TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бры́нза

giống cáibất động vật
brýnza[ˈbrɨnzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бры́нза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бры́нза nghĩa là phó-mát cừu.

Nghĩa của бры́нза

Danh từ

  1. Phó-mát cừu.

Biến cách của бры́нза (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бры́нза
Sinh cách кого? чего?бры́нзы
Tặng cách кому? чему?бры́нзе
Đối cách кого? что?бры́нзу
Công cụ cách кем? чем?бры́нзой
Giới cách о ком? о чём?бры́нзе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брынза nghĩa là gì?

брынза (danh từ) nghĩa là phó-mát cừu.

брынза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бры́нза (phiên âm Latinh brýnza, IPA [ˈbrɨnzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.