TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брюзжа́ть

thể chưa hoàn thành
brjuzžátʹ[brʲʊˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брюзжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брюзжа́ть nghĩa là càu nhàu, cáu gắt.

Nghĩa của брюзжа́ть

Động từ

  1. Càu nhàu, cáu gắt, gắt gỏng.

Chia động từ брюзжа́ть

NgôiHiện tại
ябрюзжу́
тыбрюзжи́шь
он / она́ / оно́брюзжи́т
мыбрюзжи́м
выбрюзжи́те
они́брюзжа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брюзжать.

Quá khứ

Giống đực (он)брюзжа́л
Giống cái (она́)брюзжа́ла
Giống trung (оно́)брюзжа́ло
Số nhiều (они́)брюзжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брюзжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брюзжи́те

Câu hỏi thường gặp

брюзжать nghĩa là gì?

брюзжать (động từ) nghĩa là càu nhàu, cáu gắt.

брюзжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брюзжа́ть (phiên âm Latinh brjuzžátʹ, IPA [brʲʊˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.