TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брю́ква

giống cáibất động vật
brjúkva[ˈbrʲukvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брю́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брю́ква nghĩa là cây cải củ.

Nghĩa của брю́ква

Danh từ

  1. Cây cải củ (Brassica napus rapifera).

Biến cách của брю́ква (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брю́квабрю́квы
Sinh cách кого? чего?брю́квыбрю́кв
Tặng cách кому? чему?брю́квебрю́квам
Đối cách кого? что?брю́квубрю́квы
Công cụ cách кем? чем?брю́квойбрю́квами
Giới cách о ком? о чём?брю́квебрю́квах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брюква nghĩa là gì?

брюква (danh từ) nghĩa là cây cải củ.

брюква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брю́ква (phiên âm Latinh brjúkva, IPA [ˈbrʲukvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.