TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брюне́т

giống đựcđộng vật
brjunét[brʲʉˈnʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брюне́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брюне́т nghĩa là người tóc đen.

Nghĩa của брюне́т

Danh từ

  1. Người tóc đen.

Biến cách của брюне́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брюне́тбрюне́ты
Sinh cách кого? чего?брюне́табрюне́тов
Tặng cách кому? чему?брюне́тубрюне́там
Đối cách кого? что?брюне́табрюне́тов
Công cụ cách кем? чем?брюне́томбрюне́тами
Giới cách о ком? о чём?брюне́тебрюне́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

брюнет nghĩa là gì?

брюнет (danh từ) nghĩa là người tóc đen.

брюнет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брюне́т (phiên âm Latinh brjunét, IPA [brʲʉˈnʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.