TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брякаться

thể chưa hoàn thành
brjakatʹsja giọng máy của trình duyệt

брякаться nghĩa là ngã phịch.

Nghĩa của брякаться

Động từ

  1. Ngã phịch.

Câu hỏi thường gặp

брякаться nghĩa là gì?

брякаться (động từ) nghĩa là ngã phịch.

брякаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брякаться (phiên âm Latinh brjakatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.