бря́кать
Dấu sắc trên бря́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бря́кать nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng, ném mạnh, vứt mạnh.
Nghĩa của бря́кать
Động từ
- Kêu leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng; (Т) (производить шум) làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
- с силой бросать Ném mạnh, vứt mạnh. + đối cách
- ронять Đánh rơi, làm rơi.
- бря́кнуть что́-л. на полném mạnh cái gì xuống sàn
- (nghĩa bóng) (необдуманно говорить) nói bộp chộp. + đối cách
Cặp thể của бря́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бря́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бря́каю |
| ты | бря́каешь |
| он / она́ / оно́ | бря́кает |
| мы | бря́каем |
| вы | бря́каете |
| они́ | бря́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брякать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бря́кал |
| Giống cái (она́) | бря́кала |
| Giống trung (оно́) | бря́кало |
| Số nhiều (они́) | бря́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бря́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бря́кайте |
Họ từ của бря́кать
Câu hỏi thường gặp
брякать nghĩa là gì?
брякать (động từ) nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng, ném mạnh, vứt mạnh.
брякать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бря́кать (phiên âm Latinh brjákatʹ, IPA [ˈbrʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.