TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бря́кать

thể chưa hoàn thành
brjákatʹ[ˈbrʲakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бря́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бря́кать nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng, ném mạnh, vứt mạnh.

Nghĩa của бря́кать

Động từ

  1. Kêu leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng; (Т) (производить шум) làm kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng choảng, loảng xoảng).
  2. с силой бросать Ném mạnh, vứt mạnh. + đối cách
  3. ронять Đánh rơi, làm rơi.
    • бря́кнуть что́-л. на полném mạnh cái gì xuống sàn
  4. (nghĩa bóng) (необдуманно говорить) nói bộp chộp. + đối cách

Cặp thể của бря́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бря́кать

NgôiHiện tại
ября́каю
тыбря́каешь
он / она́ / оно́бря́кает
мыбря́каем
выбря́каете
они́бря́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брякать.

Quá khứ

Giống đực (он)бря́кал
Giống cái (она́)бря́кала
Giống trung (оно́)бря́кало
Số nhiều (они́)бря́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бря́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бря́кайте

Họ từ của бря́кать

Câu hỏi thường gặp

брякать nghĩa là gì?

брякать (động từ) nghĩa là kêu leng keng, lẻng kẻng, ném mạnh, vứt mạnh.

брякать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бря́кать (phiên âm Latinh brjákatʹ, IPA [ˈbrʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.