TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

будди́стский

buddístskij[bʊˈdʲist͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên будди́стский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

будди́стский nghĩa là phật giáo, đạo phật.

Nghĩa của будди́стский

Tính từ

  1. Phật giáo, đạo phật, phật.

Biến cách của будди́стский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбудди́стскийбудди́стскоебудди́стскаябудди́стские
Sinh cáchбудди́стскогобудди́стскогобудди́стскойбудди́стских
Tặng cáchбудди́стскомубудди́стскомубудди́стскойбудди́стским
Đối cáchбудди́стский / будди́стскогобудди́стскоебудди́стскуюбудди́стские / будди́стских
Công cụ cáchбудди́стскимбудди́стскимбудди́стскойбудди́стскими
Giới cáchбудди́стскомбудди́стскомбудди́стскойбудди́стских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

буддистский nghĩa là gì?

буддистский (tính từ) nghĩa là phật giáo, đạo phật.

буддистский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là будди́стский (phiên âm Latinh buddístskij, IPA [bʊˈdʲist͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.