TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́дка

giống cáibất động vật
búdka[ˈbutkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́дка nghĩa là cái điếm, chòi.

Nghĩa của бу́дка

Danh từ

  1. Cái điếm, chòi, lều.
    • карау́льная будкаđiếm canh, chòi canh, vòm canh
    • железнодоро́жная будкаlều đường sắt
    • телефо́нная будкаbuồng điện thoại
    • собя́чья будкаổ chó, chuồng chó

Biến cách của бу́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́дкабу́дки
Sinh cách кого? чего?бу́дкибу́док
Tặng cách кому? чему?бу́дкебу́дкам
Đối cách кого? что?бу́дкубу́дки
Công cụ cách кем? чем?бу́дкойбу́дками
Giới cách о ком? о чём?бу́дкебу́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

будка nghĩa là gì?

будка (danh từ) nghĩa là cái điếm, chòi.

будка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́дка (phiên âm Latinh búdka, IPA [ˈbutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.