бу́дка
giống cáibất động vật
búdka[ˈbutkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́дка nghĩa là cái điếm, chòi.
Nghĩa của бу́дка
Danh từ
- Cái điếm, chòi, lều.
- карау́льная будкаđiếm canh, chòi canh, vòm canh
- железнодоро́жная будкаlều đường sắt
- телефо́нная будкаbuồng điện thoại
- собя́чья будкаổ chó, chuồng chó
Biến cách của бу́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́дка | бу́дки |
| Sinh cách кого? чего? | бу́дки | бу́док |
| Tặng cách кому? чему? | бу́дке | бу́дкам |
| Đối cách кого? что? | бу́дку | бу́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́дкой | бу́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́дке | бу́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
будка nghĩa là gì?
будка (danh từ) nghĩa là cái điếm, chòi.
будка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́дка (phiên âm Latinh búdka, IPA [ˈbutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.