TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́дни

giống đựcbất động vật
búdni[ˈbudʲnʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́дни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́дни nghĩa là những ngày thường, ngày làm việc.

Nghĩa của бу́дни

Danh từ

  1. Những ngày thường, ngày làm việc.
    • перен.đời sống thường lệ
    • трудовы́е бу́дниcông việc thường lệ
    • перен.cuộc đời buồn chán, đời buồn tẻ

Biến cách của бу́дни (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́дни
Sinh cách кого? чего?бу́дней
Tặng cách кому? чему?бу́дням
Đối cách кого? что?бу́дни
Công cụ cách кем? чем?бу́днями
Giới cách о ком? о чём?бу́днях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бу́дни

Câu hỏi thường gặp

будни nghĩa là gì?

будни (danh từ) nghĩa là những ngày thường, ngày làm việc.

будни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́дни (phiên âm Latinh búdni, IPA [ˈbudʲnʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.