TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буди́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
budítʹ[bʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буди́ть nghĩa là đánh thức, gọi dậy.

Nghĩa của буди́ть

Động từ

  1. Đánh thức, gọi dậy. + đối cách
    • разбуди́те меня́ в7 часо́в — anh hãy đánh thức tôi vào lúc 7 giờ
    • перен.thức tỉnh
    • перен.khêu, gợi, khêu gợi
    • буди́ть мысльgợi ý, khêu ý

Cặp thể của буди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ буди́ть

NgôiHiện tại
ябужу́
тыбу́дишь
он / она́ / оно́бу́дит
мыбу́дим
выбу́дите
они́бу́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + будить.

Quá khứ

Giống đực (он)буди́л
Giống cái (она́)буди́ла
Giống trung (оно́)буди́ло
Số nhiều (они́)буди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)буди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)буди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với буди́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với буди́ть

  • Я не хочу будить соседей. Tôi không muốn đánh thức hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13022237
  • Не буди лихо, пока оно тихо. Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381367
  • Не будите спящую собаку. Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

будить nghĩa là gì?

будить (động từ) nghĩa là đánh thức, gọi dậy.

будить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буди́ть (phiên âm Latinh budítʹ, IPA [bʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.