бу́дничный
Dấu sắc trên бу́дничный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́дничный nghĩa là thường, thường ngày.
Nghĩa của бу́дничный
Tính từ
- Thường, thường ngày, thường nhật, thường lệ.
- будничный деньngày thường
- бу́дничное пла́тьеthường phục, quần áo thường
- nghĩa bóng скучный, однообразный Buồn chán.
Biến cách của бу́дничный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́дничный | бу́дничное | бу́дничная | бу́дничные |
| Sinh cách | бу́дничного | бу́дничного | бу́дничной | бу́дничных |
| Tặng cách | бу́дничному | бу́дничному | бу́дничной | бу́дничным |
| Đối cách | бу́дничный / бу́дничного | бу́дничное | бу́дничную | бу́дничные / бу́дничных |
| Công cụ cách | бу́дничным | бу́дничным | бу́дничной | бу́дничными |
| Giới cách | бу́дничном | бу́дничном | бу́дничной | бу́дничных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của бу́дничный
| So sánh hơn | (по)бу́дничнее |
Họ từ của бу́дничный
Câu hỏi thường gặp
будничный nghĩa là gì?
будничный (tính từ) nghĩa là thường, thường ngày.
будничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́дничный (phiên âm Latinh búdničnyj or búdnišnyj, IPA [ˈbudʲnʲɪt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.