будора́жить
Dấu sắc trên будора́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
будора́жить nghĩa là làm náo lên, làm náo động, làm rối, làm rối lên.
Nghĩa của будора́жить
Động từ
- Làm náo lên, làm náo động, làm xôn xao, khuấy rối. + đối cách
- приводить в беспорядок Làm rối, làm rối lên, làm rối ren. + đối cách
Chia động từ будора́жить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | будора́жу |
| ты | будора́жишь |
| он / она́ / оно́ | будора́жит |
| мы | будора́жим |
| вы | будора́жите |
| они́ | будора́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + будоражить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | будора́жил |
| Giống cái (она́) | будора́жила |
| Giống trung (оно́) | будора́жило |
| Số nhiều (они́) | будора́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | будора́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | будора́жьте |
Câu hỏi thường gặp
будоражить nghĩa là gì?
будоражить (động từ) nghĩa là làm náo lên, làm náo động, làm rối, làm rối lên.
будоражить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là будора́жить (phiên âm Latinh budorážitʹ, IPA [bʊdɐˈraʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.