TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

будора́жить

thể chưa hoàn thành
budorážitʹ[bʊdɐˈraʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên будора́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

будора́жить nghĩa là làm náo lên, làm náo động, làm rối, làm rối lên.

Nghĩa của будора́жить

Động từ

  1. Làm náo lên, làm náo động, làm xôn xao, khuấy rối. + đối cách
  2. приводить в беспорядок Làm rối, làm rối lên, làm rối ren. + đối cách

Chia động từ будора́жить

NgôiHiện tại
ябудора́жу
тыбудора́жишь
он / она́ / оно́будора́жит
мыбудора́жим
выбудора́жите
они́будора́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + будоражить.

Quá khứ

Giống đực (он)будора́жил
Giống cái (она́)будора́жила
Giống trung (оно́)будора́жило
Số nhiều (они́)будора́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)будора́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)будора́жьте

Câu hỏi thường gặp

будоражить nghĩa là gì?

будоражить (động từ) nghĩa là làm náo lên, làm náo động, làm rối, làm rối lên.

будоражить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là будора́жить (phiên âm Latinh budorážitʹ, IPA [bʊdɐˈraʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.