TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́дто

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
búdto[ˈbutːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́дто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́дто nghĩa là tựa hồ.

Nghĩa của бу́дто

Liên từ

  1. Tựa hồ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́дто

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với бу́дто

  • Ты так говоришь, как будто всё знаешь. Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466937
  • Он вёл себя будто хозяин. Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1509891
  • Давай, как будто мы инопланетяне. Hãy coi như chúng ta là người xa lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12059532
  • Вы так говорите, как будто всё знаете. Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12176056
  • Он разговаривает на японском как будто сам является японцем. Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596770
  • Том говорил, что у него было чувство, будто он что-то забыл. Tom nói là anh ấy có cảm giác mình đã quên một điều gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6457106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

будто nghĩa là gì?

будто (liên từ) nghĩa là tựa hồ.

будто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́дто (phiên âm Latinh búdto, IPA [ˈbutːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.