TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́дущее вре́мя

búduščeje vrémja[ˈbudʊɕːɪje ˈvrʲemʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́дущее вре́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́дущее вре́мя nghĩa là thì tương lai.

Nghĩa của бу́дущее вре́мя

Danh từ

  1. (grammar) Thì tương lai.

Biến cách của бу́дущее вре́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́дущее вре́мябу́дущие времена́
Sinh cách кого? чего?бу́дущего вре́менибу́дущих времён
Tặng cách кому? чему?бу́дущему вре́менибу́дущим времена́м
Đối cách кого? что?бу́дущее вре́мябу́дущие времена́
Công cụ cách кем? чем?бу́дущим вре́менембу́дущими времена́ми
Giới cách о ком? о чём?бу́дущем вре́менибу́дущих времена́х

Câu hỏi thường gặp

будущее время nghĩa là gì?

будущее время (danh từ) nghĩa là thì tương lai.

будущее время đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́дущее вре́мя (phiên âm Latinh búduščeje vrémja, IPA [ˈbudʊɕːɪje ˈvrʲemʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.