TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́дущее

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
búduščeje[ˈbudʊɕːɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́дущее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́дущее nghĩa là tương lai.

Nghĩa của бу́дущее

Danh từ

  1. Tương lai.

Biến cách của бу́дущее (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́дущеебу́дущие
Sinh cách кого? чего?бу́дущегобу́дущих
Tặng cách кому? чему?бу́дущемубу́дущим
Đối cách кого? что?бу́дущеебу́дущие
Công cụ cách кем? чем?бу́дущимбу́дущими
Giới cách о ком? о чём?бу́дущембу́дущих

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́дущее

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với бу́дущее

  • будущее время — (grammar) Thì tương lai.

Câu ví dụ với бу́дущее

  • Лучший способ предсказать будущее - придумать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1890538
  • Я боюсь за будущее человечества. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2089839
  • Лучший способ предсказать будущее - это создать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184898
  • Она может предсказывать будущее. Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522976
  • Прошлое можно только знать, но не изменять. Будущее можно только изменять, но не знать. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5643
  • Он не уверен в своём будущем. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899358
  • Не стоит бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8574247
  • Не надо бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8574248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

будущее nghĩa là gì?

будущее (danh từ) nghĩa là tương lai.

будущее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́дущее (phiên âm Latinh búduščeje, IPA [ˈbudʊɕːɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.