бу́дущий
Dấu sắc trên бу́дущий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́дущий nghĩa là sau, sau này.
Nghĩa của бу́дущий
Tính từ
- Sau, sau này, tiếp sau, tương lai.
- бу́дущее поколе́ниеthế hệ sau này, thế hệ tương lai
- на будущий годnăm sau
- бу́дущее вре́мя(ngữ pháp) thì tương lai
- в бу́дущемtrong tương lai, sau này, mai sau, sau đây
Biến cách của бу́дущий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́дущий | бу́дущее | бу́дущая | бу́дущие |
| Sinh cách | бу́дущего | бу́дущего | бу́дущей | бу́дущих |
| Tặng cách | бу́дущему | бу́дущему | бу́дущей | бу́дущим |
| Đối cách | бу́дущий / бу́дущего | бу́дущее | бу́дущую | бу́дущие / бу́дущих |
| Công cụ cách | бу́дущим | бу́дущим | бу́дущей | бу́дущими |
| Giới cách | бу́дущем | бу́дущем | бу́дущей | бу́дущих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của бу́дущий
Câu ví dụ với бу́дущий
- Лучший способ предсказать будущее - придумать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1890538
- Он не уверен в своём будущем. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899358
- Я боюсь за будущее человечества. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2089839
- Лучший способ предсказать будущее - это создать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184898
- Она может предсказывать будущее. Cô ấy có thể dự đoán được tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522976
- На будущей неделе ты едешь в Бостон, верно? Tuần sau bạn đi Boston có đúng không nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4426851
- Не стоит бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8574247
- Не надо бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8574248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
будущий nghĩa là gì?
будущий (tính từ) nghĩa là sau, sau này.
будущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́дущий (phiên âm Latinh búduščij, IPA [ˈbudʊɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.