TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́йство

giống trungbất động vật
bújstvo[ˈbujstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́йство nghĩa là sự ngang tàng, hung hãn.

Nghĩa của бу́йство

Danh từ

  1. Sự ngang tàng, hung hãn, bạo ngược.

Biến cách của бу́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́йствобу́йства
Sinh cách кого? чего?бу́йствабу́йств
Tặng cách кому? чему?бу́йствубу́йствам
Đối cách кого? что?бу́йствобу́йства
Công cụ cách кем? чем?бу́йствомбу́йствами
Giới cách о ком? о чём?бу́йствебу́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

буйство nghĩa là gì?

буйство (danh từ) nghĩa là sự ngang tàng, hung hãn.

буйство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́йство (phiên âm Latinh bújstvo, IPA [ˈbujstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.