TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бук

giống đựcbất động vật
buk[buk] giọng máy của trình duyệt

бук nghĩa là cây dẻ gai.

Nghĩa của бук

Danh từ

  1. Cây dẻ gai (Fagus).

Biến cách của бук (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́кбу́ки
Sinh cách кого? чего?бу́кабу́ков
Tặng cách кому? чему?бу́кубу́кам
Đối cách кого? что?бу́кбу́ки
Công cụ cách кем? чем?бу́комбу́ками
Giới cách о ком? о чём?бу́кебу́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бук nghĩa là gì?

бук (danh từ) nghĩa là cây dẻ gai.

бук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бук (phiên âm Latinh buk, IPA [buk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.