бу́ка
Dấu sắc trên бу́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́ка nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.
Nghĩa của бу́ка
Danh từ
- Ngoáo ộp, ông ba bị.
Biến cách của бу́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́ка | бу́ки |
| Sinh cách кого? чего? | бу́ки | бу́к |
| Tặng cách кому? чему? | бу́ке | бу́кам |
| Đối cách кого? что? | бу́ку | бу́к |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́кой | бу́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́ке | бу́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́ка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với бу́ка
- Не будь букой! Đừng có rầu rĩ quá như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2947221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бука nghĩa là gì?
бука (danh từ) nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.
бука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́ка (phiên âm Latinh búka, IPA [ˈbukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.