TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́квенный

búkvennyj[ˈbukvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́квенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́квенный nghĩa là bằng chữ, chữ cái.

Nghĩa của бу́квенный

Tính từ

  1. Bằng chữ, chữ cái.
    • бу́квенное обозначе́ниеdấu hiệu bằng chữ

Biến cách của бу́квенный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́квенныйбу́квенноебу́квеннаябу́квенные
Sinh cáchбу́квенногобу́квенногобу́квеннойбу́квенных
Tặng cáchбу́квенномубу́квенномубу́квеннойбу́квенным
Đối cáchбу́квенный / бу́квенногобу́квенноебу́квеннуюбу́квенные / бу́квенных
Công cụ cáchбу́квеннымбу́квеннымбу́квеннойбу́квенными
Giới cáchбу́квенномбу́квенномбу́квеннойбу́квенных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

буквенный nghĩa là gì?

буквенный (tính từ) nghĩa là bằng chữ, chữ cái.

буквенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́квенный (phiên âm Latinh búkvennyj, IPA [ˈbukvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.