TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буке́т

giống đựcbất động vật
bukét[bʊˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буке́т nghĩa là bó hoa, hương vị.

Nghĩa của буке́т

Danh từ

  1. цветов Bó hoa.
  2. чая, вина и т. п. Hương vị.

Biến cách của буке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буке́тбуке́ты
Sinh cách кого? чего?буке́табуке́тов
Tặng cách кому? чему?буке́тубуке́там
Đối cách кого? что?буке́тбуке́ты
Công cụ cách кем? чем?буке́томбуке́тами
Giới cách о ком? о чём?буке́тебуке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với буке́т

  • Он презентовал мне букет цветов. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443640

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

букет nghĩa là gì?

букет (danh từ) nghĩa là bó hoa, hương vị.

букет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буке́т (phiên âm Latinh bukét, IPA [bʊˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.