TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буквое́д

giống đựcđộng vật
bukvojéd[bʊkvɐˈjet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буквое́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буквое́д nghĩa là kẻ mọt sách, kẻ cuồng chữ.

Nghĩa của буквое́д

Danh từ

  1. Kẻ mọt sách, kẻ cuồng chữ.

Biến cách của буквое́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буквое́дбуквое́ды
Sinh cách кого? чего?буквое́дабуквое́дов
Tặng cách кому? чему?буквое́дубуквое́дам
Đối cách кого? что?буквое́дабуквое́дов
Công cụ cách кем? чем?буквое́домбуквое́дами
Giới cách о ком? о чём?буквое́дебуквое́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

буквоед nghĩa là gì?

буквоед (danh từ) nghĩa là kẻ mọt sách, kẻ cuồng chữ.

буквоед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буквое́д (phiên âm Latinh bukvojéd, IPA [bʊkvɐˈjet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.