TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́ковый

búkovyj[ˈbukəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́ковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́ковый nghĩa là Thuộc về dẻ gai.

Nghĩa của бу́ковый

Tính từ

  1. Thuộc về dẻ gai.
    • буковый лесrừng dẻ gai

Biến cách của бу́ковый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́ковыйбу́ковоебу́коваябу́ковые
Sinh cáchбу́ковогобу́ковогобу́ковойбу́ковых
Tặng cáchбу́ковомубу́ковомубу́ковойбу́ковым
Đối cáchбу́ковый / бу́ковогобу́ковоебу́ковуюбу́ковые / бу́ковых
Công cụ cáchбу́ковымбу́ковымбу́ковойбу́ковыми
Giới cáchбу́ковомбу́ковомбу́ковойбу́ковых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

буковый nghĩa là gì?

буковый (tính từ) nghĩa là Thuộc về dẻ gai.

буковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́ковый (phiên âm Latinh búkovyj, IPA [ˈbukəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.