TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

букини́ст

giống đựcđộng vật
bukiníst[bʊkʲɪˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên букини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

букини́ст nghĩa là người bán sách cũ.

Nghĩa của букини́ст

Danh từ

  1. Người bán sách cũ.

Biến cách của букини́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?букини́стбукини́сты
Sinh cách кого? чего?букини́стабукини́стов
Tặng cách кому? чему?букини́стубукини́стам
Đối cách кого? что?букини́стабукини́стов
Công cụ cách кем? чем?букини́стомбукини́стами
Giới cách о ком? о чём?букини́стебукини́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

букинист nghĩa là gì?

букинист (danh từ) nghĩa là người bán sách cũ.

букинист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là букини́ст (phiên âm Latinh bukiníst, IPA [bʊkʲɪˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.