букини́ст
Dấu sắc trên букини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
букини́ст nghĩa là người bán sách cũ.
Nghĩa của букини́ст
Danh từ
- Người bán sách cũ.
Biến cách của букини́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | букини́ст | букини́сты |
| Sinh cách кого? чего? | букини́ста | букини́стов |
| Tặng cách кому? чему? | букини́сту | букини́стам |
| Đối cách кого? что? | букини́ста | букини́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | букини́стом | букини́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | букини́сте | букини́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
букинист nghĩa là gì?
букинист (danh từ) nghĩa là người bán sách cũ.
букинист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là букини́ст (phiên âm Latinh bukiníst, IPA [bʊkʲɪˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.