букси́р
Dấu sắc trên букси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
букси́р nghĩa là cáp kéo, chão kéo, tàu kéo, tàu lai.
Nghĩa của букси́р
Danh từ
- канат [dây] cáp kéo, chão kéo.
- судно [chiếc] tàu kéo, tàu lai.
- брать кого́-л. на букси́рgiúp đỡ (kèm cặp, kèm ai)
Biến cách của букси́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | букси́р | букси́ры |
| Sinh cách кого? чего? | букси́ра | букси́ров |
| Tặng cách кому? чему? | букси́ру | букси́рам |
| Đối cách кого? что? | букси́р | букси́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | букси́ром | букси́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | букси́ре | букси́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của букси́р
Câu hỏi thường gặp
буксир nghĩa là gì?
буксир (danh từ) nghĩa là cáp kéo, chão kéo, tàu kéo, tàu lai.
буксир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là букси́р (phiên âm Latinh buksír, IPA [bʊkˈsʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.