TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

букси́р

giống đựcbất động vật
buksír[bʊkˈsʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên букси́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

букси́р nghĩa là cáp kéo, chão kéo, tàu kéo, tàu lai.

Nghĩa của букси́р

Danh từ

  1. канат [dây] cáp kéo, chão kéo.
  2. судно [chiếc] tàu kéo, tàu lai.
    • брать кого́-л. на букси́рgiúp đỡ (kèm cặp, kèm ai)

Biến cách của букси́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?букси́рбукси́ры
Sinh cách кого? чего?букси́рабукси́ров
Tặng cách кому? чему?букси́рубукси́рам
Đối cách кого? что?букси́рбукси́ры
Công cụ cách кем? чем?букси́ромбукси́рами
Giới cách о ком? о чём?букси́ребукси́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của букси́р

Câu hỏi thường gặp

буксир nghĩa là gì?

буксир (danh từ) nghĩa là cáp kéo, chão kéo, tàu kéo, tàu lai.

буксир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là букси́р (phiên âm Latinh buksír, IPA [bʊkˈsʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.