бу́кса
giống cáibất động vật
búksa[ˈbuksə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́кса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́кса nghĩa là hộp ổ, lót trục.
Nghĩa của бу́кса
Danh từ
- Hộp ổ [trục], lót trục.
Biến cách của бу́кса (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́кса | бу́ксы |
| Sinh cách кого? чего? | бу́ксы | бу́кс |
| Tặng cách кому? чему? | бу́ксе | бу́ксам |
| Đối cách кого? что? | бу́ксу | бу́ксы |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́ксой | бу́ксами |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́ксе | бу́ксах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
букса nghĩa là gì?
букса (danh từ) nghĩa là hộp ổ, lót trục.
букса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́кса (phiên âm Latinh búksa, IPA [ˈbuksə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.