TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

букси́ровать

thể chưa hoàn thành
buksírovatʹ[bʊkˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên букси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

букси́ровать nghĩa là kéo, lai.

Nghĩa của букси́ровать

Động từ

  1. Kéo, lai, dắt. + đối cách

Chia động từ букси́ровать

NgôiHiện tại
ябукси́рую
тыбукси́руешь
он / она́ / оно́букси́рует
мыбукси́руем
выбукси́руете
они́букси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буксировать.

Quá khứ

Giống đực (он)букси́ровал
Giống cái (она́)букси́ровала
Giống trung (оно́)букси́ровало
Số nhiều (они́)букси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)букси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)букси́руйте

Câu hỏi thường gặp

буксировать nghĩa là gì?

буксировать (động từ) nghĩa là kéo, lai.

буксировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là букси́ровать (phiên âm Latinh buksírovatʹ, IPA [bʊkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.