букси́ровать
Dấu sắc trên букси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
букси́ровать nghĩa là kéo, lai.
Nghĩa của букси́ровать
Động từ
- Kéo, lai, dắt. + đối cách
Chia động từ букси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | букси́рую |
| ты | букси́руешь |
| он / она́ / оно́ | букси́рует |
| мы | букси́руем |
| вы | букси́руете |
| они́ | букси́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буксировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | букси́ровал |
| Giống cái (она́) | букси́ровала |
| Giống trung (оно́) | букси́ровало |
| Số nhiều (они́) | букси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | букси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | букси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
буксировать nghĩa là gì?
буксировать (động từ) nghĩa là kéo, lai.
буксировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là букси́ровать (phiên âm Latinh buksírovatʹ, IPA [bʊkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.