TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

була́вка

giống cáibất động vật
bulávka[bʊˈɫafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên була́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

була́вка nghĩa là cái kim găm.

Nghĩa của була́вка

Danh từ

  1. Cái kim găm.
    • англи́йская була́вка[cái] kim băng

Biến cách của була́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?була́вкабула́вки
Sinh cách кого? чего?була́вкибула́вок
Tặng cách кому? чему?була́вкебула́вкам
Đối cách кого? что?була́вкубула́вки
Công cụ cách кем? чем?була́вкойбула́вками
Giới cách о ком? о чём?була́вкебула́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

булавка nghĩa là gì?

булавка (danh từ) nghĩa là cái kim găm.

булавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là була́вка (phiên âm Latinh bulávka, IPA [bʊˈɫafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.