була́вка
giống cáibất động vật
bulávka[bʊˈɫafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên була́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
була́вка nghĩa là cái kim găm.
Nghĩa của була́вка
Danh từ
- Cái kim găm.
- англи́йская була́вка[cái] kim băng
Biến cách của була́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | була́вка | була́вки |
| Sinh cách кого? чего? | була́вки | була́вок |
| Tặng cách кому? чему? | була́вке | була́вкам |
| Đối cách кого? что? | була́вку | була́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | була́вкой | була́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | була́вке | була́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
булавка nghĩa là gì?
булавка (danh từ) nghĩa là cái kim găm.
булавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là була́вка (phiên âm Latinh bulávka, IPA [bʊˈɫafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.