TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́лев

búlev[ˈbulʲɪf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́лев chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́лев nghĩa là luận lý, luận lí.

Nghĩa của бу́лев

Tính từ

  1. Luận lý, luận lí.

Biến cách của бу́лев theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́левбу́левобу́левабу́левы
Sinh cáchбу́левабу́левабу́левойбу́левых
Tặng cáchбу́левубу́левубу́левойбу́левым
Đối cáchбу́лев / бу́левабу́левобу́левубу́левы / бу́левых
Công cụ cáchбу́левымбу́левымбу́левойбу́левыми
Giới cáchбу́левомбу́левомбу́левойбу́левых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

булев nghĩa là gì?

булев (tính từ) nghĩa là luận lý, luận lí.

булев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́лев (phiên âm Latinh búlev, IPA [ˈbulʲɪf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.