TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́лочка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
búločka[ˈbuɫət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́лочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́лочка nghĩa là Ổ bánh mì trắng nhỏ.

Nghĩa của бу́лочка

Danh từ

  1. Ổ bánh mì trắng nhỏ.

Biến cách của бу́лочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́лочкабу́лочки
Sinh cách кого? чего?бу́лочкибу́лочек
Tặng cách кому? чему?бу́лочкебу́лочкам
Đối cách кого? что?бу́лочкубу́лочки
Công cụ cách кем? чем?бу́лочкойбу́лочками
Giới cách о ком? о чём?бу́лочкебу́лочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

булочка nghĩa là gì?

булочка (danh từ) nghĩa là Ổ bánh mì trắng nhỏ.

булочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́лочка (phiên âm Latinh búločka, IPA [ˈbuɫət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.