бу́лочка
Dấu sắc trên бу́лочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́лочка nghĩa là Ổ bánh mì trắng nhỏ.
Nghĩa của бу́лочка
Danh từ
- Ổ bánh mì trắng nhỏ.
Biến cách của бу́лочка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́лочка | бу́лочки |
| Sinh cách кого? чего? | бу́лочки | бу́лочек |
| Tặng cách кому? чему? | бу́лочке | бу́лочкам |
| Đối cách кого? что? | бу́лочку | бу́лочки |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́лочкой | бу́лочками |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́лочке | бу́лочках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
булочка nghĩa là gì?
булочка (danh từ) nghĩa là Ổ bánh mì trắng nhỏ.
булочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́лочка (phiên âm Latinh búločka, IPA [ˈbuɫət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.