TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́ллинг

giống đựcbất động vật
búlling[ˈbulʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́ллинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́ллинг nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.

Nghĩa của бу́ллинг

Danh từ

  1. Bắt nạt, ăn hiếp.

Biến cách của бу́ллинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́ллингбу́ллинги
Sinh cách кого? чего?бу́ллингабу́ллингов
Tặng cách кому? чему?бу́ллингубу́ллингам
Đối cách кого? что?бу́ллингбу́ллинги
Công cụ cách кем? чем?бу́ллингомбу́ллингами
Giới cách о ком? о чём?бу́ллингебу́ллингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

буллинг nghĩa là gì?

буллинг (danh từ) nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.

буллинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́ллинг (phiên âm Latinh búlling, IPA [ˈbulʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.