бу́ллинг
giống đựcbất động vật
búlling[ˈbulʲɪnk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́ллинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́ллинг nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.
Nghĩa của бу́ллинг
Danh từ
- Bắt nạt, ăn hiếp.
Biến cách của бу́ллинг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́ллинг | бу́ллинги |
| Sinh cách кого? чего? | бу́ллинга | бу́ллингов |
| Tặng cách кому? чему? | бу́ллингу | бу́ллингам |
| Đối cách кого? что? | бу́ллинг | бу́ллинги |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́ллингом | бу́ллингами |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́ллинге | бу́ллингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
буллинг nghĩa là gì?
буллинг (danh từ) nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.
буллинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́ллинг (phiên âm Latinh búlling, IPA [ˈbulʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.