TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́лочник

giống đựcđộng vật
búločnik[ˈbuɫət͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́лочник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́лочник nghĩa là người bán bánh mì, người làm bánh mì.

Nghĩa của бу́лочник

Danh từ

  1. cũ Người chủ hiệu bánh mì, người bán bánh mì.
  2. пекарь Người làm bánh mì.

Biến cách của бу́лочник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́лочникбу́лочники
Sinh cách кого? чего?бу́лочникабу́лочников
Tặng cách кому? чему?бу́лочникубу́лочникам
Đối cách кого? что?бу́лочникабу́лочников
Công cụ cách кем? чем?бу́лочникомбу́лочниками
Giới cách о ком? о чём?бу́лочникебу́лочниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́лочник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

булочник nghĩa là gì?

булочник (danh từ) nghĩa là người bán bánh mì, người làm bánh mì.

булочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́лочник (phiên âm Latinh búločnik, IPA [ˈbuɫət͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.