бултыхнуться
thể hoàn thành
bultyxnutʹsja
giọng máy của trình duyệt
бултыхнуться nghĩa là rơi tõm, nhảy tõm, vỗ óc ách.
Nghĩa của бултыхнуться
Nghĩa lấy theo mục бултыхаться.
Động từ
- Rơi tõm, nhảy tõm; (барахтаться) lội lõm bõm, vùng vẫy trong nước.
- Vỗ óc ách.
Câu hỏi thường gặp
бултыхнуться nghĩa là gì?
бултыхнуться (động từ) nghĩa là rơi tõm, nhảy tõm, vỗ óc ách.
бултыхнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бултыхнуться (phiên âm Latinh bultyxnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.