TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бульва́р

giống đựcbất động vật
bulʹvár[bʊlʲˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бульва́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бульва́р nghĩa là đại lộ, đường phố lớn.

Nghĩa của бульва́р

Danh từ

  1. Đại lộ, đường phố lớn (có trồng cây ở giữa).

Biến cách của бульва́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бульва́рбульва́ры
Sinh cách кого? чего?бульва́рабульва́ров
Tặng cách кому? чему?бульва́рубульва́рам
Đối cách кого? что?бульва́рбульва́ры
Công cụ cách кем? чем?бульва́ромбульва́рами
Giới cách о ком? о чём?бульва́ребульва́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бульвар nghĩa là gì?

бульвар (danh từ) nghĩa là đại lộ, đường phố lớn.

бульвар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бульва́р (phiên âm Latinh bulʹvár, IPA [bʊlʲˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.