бултыха́ться
Dấu sắc trên бултыха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бултыха́ться nghĩa là rơi tõm, nhảy tõm, vỗ óc ách.
Nghĩa của бултыха́ться
Động từ
- Rơi tõm, nhảy tõm; (барахтаться) lội lõm bõm, vùng vẫy trong nước.
- плескаться о стенки сосуда Vỗ óc ách.
Cặp thể của бултыха́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бултыха́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бултыха́юсь |
| ты | бултыха́ешься |
| он / она́ / оно́ | бултыха́ется |
| мы | бултыха́емся |
| вы | бултыха́етесь |
| они́ | бултыха́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бултыхаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бултыха́лся |
| Giống cái (она́) | бултыха́лась |
| Giống trung (оно́) | бултыха́лось |
| Số nhiều (они́) | бултыха́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бултыха́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бултыха́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
бултыхаться nghĩa là gì?
бултыхаться (động từ) nghĩa là rơi tõm, nhảy tõm, vỗ óc ách.
бултыхаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бултыха́ться (phiên âm Latinh bultyxátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.