TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

булы́жник

giống đựcbất động vật
bulýžnik[bʊˈɫɨʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên булы́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

булы́жник nghĩa là đá cuội.

Nghĩa của булы́жник

Danh từ

  1. Đá cuội.

Biến cách của булы́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?булы́жникбулы́жники
Sinh cách кого? чего?булы́жникабулы́жников
Tặng cách кому? чему?булы́жникубулы́жникам
Đối cách кого? что?булы́жникбулы́жники
Công cụ cách кем? чем?булы́жникомбулы́жниками
Giới cách о ком? о чём?булы́жникебулы́жниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

булыжник nghĩa là gì?

булыжник (danh từ) nghĩa là đá cuội.

булыжник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là булы́жник (phiên âm Latinh bulýžnik, IPA [bʊˈɫɨʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.