TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бульдо́г

giống đựcđộng vật
bulʹdóg[bʊlʲˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бульдо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бульдо́г nghĩa là con chó bu-lơ-đô.

Nghĩa của бульдо́г

Danh từ

  1. Con chó bu-lơ-đô.

Biến cách của бульдо́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бульдо́гбульдо́ги
Sinh cách кого? чего?бульдо́габульдо́гов
Tặng cách кому? чему?бульдо́губульдо́гам
Đối cách кого? что?бульдо́габульдо́гов
Công cụ cách кем? чем?бульдо́гомбульдо́гами
Giới cách о ком? о чём?бульдо́гебульдо́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бульдог nghĩa là gì?

бульдог (danh từ) nghĩa là con chó bu-lơ-đô.

бульдог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бульдо́г (phiên âm Latinh bulʹdóg, IPA [bʊlʲˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.