TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бума́га

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bumága[bʊˈmaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бума́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бума́га nghĩa là giấy.

Nghĩa của бума́га

Danh từ

  1. Giấy.
    • мн.бума́ги — (рукописи и т. п.) — giấy tờ, giấy má, công văn, tài liệu
    • остава́ться на бума́геnằm trên giấy, không được thực hiện
    • це́нные бума́гиchứng khoán

Biến cách của бума́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бума́габума́ги
Sinh cách кого? чего?бума́гибума́г
Tặng cách кому? чему?бума́гебума́гам
Đối cách кого? что?бума́губума́ги
Công cụ cách кем? чем?бума́гойбума́гами
Giới cách о ком? о чём?бума́гебума́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бума́га

Câu ví dụ với бума́га

  • У нас закончилась туалетная бумага. Chúng ta hết giấy vệ sinh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7009393
  • Мне надо написать письмо. У тебя есть бумага? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2970543
  • Мне надо написать письмо. У вас есть бумага? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3894064
  • Это не туалетная бумага. Đây không phải là giấy vệ sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11418876
  • Бумага впитывает воду. Giấy thấm nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10250448
  • Бумага впитывает масло. Giấy thì hút dầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12872504
  • Том любит делать самолётики из бумаги. Tom thích gấp máy bay giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2484760
  • Осталось очень мало бумаги. Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1676985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бумага nghĩa là gì?

бумага (danh từ) nghĩa là giấy.

бумага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бума́га (phiên âm Latinh bumága, IPA [bʊˈmaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.