бульдозери́ст
Dấu sắc trên бульдозери́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бульдозери́ст nghĩa là người lái máy gạt.
Nghĩa của бульдозери́ст
Danh từ
- Người lái máy gạt (xe ủi, máy ủi).
Biến cách của бульдозери́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бульдозери́ст | бульдозери́сты |
| Sinh cách кого? чего? | бульдозери́ста | бульдозери́стов |
| Tặng cách кому? чему? | бульдозери́сту | бульдозери́стам |
| Đối cách кого? что? | бульдозери́ста | бульдозери́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | бульдозери́стом | бульдозери́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | бульдозери́сте | бульдозери́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бульдозерист nghĩa là gì?
бульдозерист (danh từ) nghĩa là người lái máy gạt.
бульдозерист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бульдозери́ст (phiên âm Latinh bulʹdozeríst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.