TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́льканье

giống trungbất động vật
búlʹkanʹje[ˈbulʲkənʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́льканье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́льканье nghĩa là tiếng ọc ọc, ồng ộc.

Nghĩa của бу́льканье

Danh từ

  1. Tiếng ọc ọc, ồng ộc, sùng sục, róc rách.

Biến cách của бу́льканье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́льканьебу́льканья
Sinh cách кого? чего?бу́льканьябу́льканий
Tặng cách кому? чему?бу́льканьюбу́льканьям
Đối cách кого? что?бу́льканьебу́льканья
Công cụ cách кем? чем?бу́льканьембу́льканьями
Giới cách о ком? о чём?бу́льканьебу́льканьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бульканье nghĩa là gì?

бульканье (danh từ) nghĩa là tiếng ọc ọc, ồng ộc.

бульканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́льканье (phiên âm Latinh búlʹkanʹje, IPA [ˈbulʲkənʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.