бу́лькать
Dấu sắc trên бу́лькать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́лькать nghĩa là chảy ọc ọc.
Nghĩa của бу́лькать
Động từ
- Chảy ọc ọc (ồng ộc, sùng sục, róc rách).
Cặp thể của бу́лькать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бу́лькать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бу́лькаю |
| ты | бу́лькаешь |
| он / она́ / оно́ | бу́лькает |
| мы | бу́лькаем |
| вы | бу́лькаете |
| они́ | бу́лькают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + булькать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бу́лькал |
| Giống cái (она́) | бу́лькала |
| Giống trung (оно́) | бу́лькало |
| Số nhiều (они́) | бу́лькали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бу́лькай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бу́лькайте |
Câu hỏi thường gặp
булькать nghĩa là gì?
булькать (động từ) nghĩa là chảy ọc ọc.
булькать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́лькать (phiên âm Latinh búlʹkatʹ, IPA [ˈbulʲkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.