TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́лькать

thể chưa hoàn thành
búlʹkatʹ[ˈbulʲkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́лькать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́лькать nghĩa là chảy ọc ọc.

Nghĩa của бу́лькать

Động từ

  1. Chảy ọc ọc (ồng ộc, sùng sục, róc rách).

Cặp thể của бу́лькать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бу́лькать

NgôiHiện tại
ябу́лькаю
тыбу́лькаешь
он / она́ / оно́бу́лькает
мыбу́лькаем
выбу́лькаете
они́бу́лькают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + булькать.

Quá khứ

Giống đực (он)бу́лькал
Giống cái (она́)бу́лькала
Giống trung (оно́)бу́лькало
Số nhiều (они́)бу́лькали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бу́лькай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бу́лькайте

Câu hỏi thường gặp

булькать nghĩa là gì?

булькать (động từ) nghĩa là chảy ọc ọc.

булькать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́лькать (phiên âm Latinh búlʹkatʹ, IPA [ˈbulʲkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.