бума́жка
giống cáibất động vật
bumážka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бума́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бума́жка nghĩa là tờ giấy, mảnh giấy.
Nghĩa của бума́жка
Danh từ
- Tờ giấy, mảnh giấy.
- khẩu ngữ документы Giấy tờ, giấy má.
- khẩu ngữ деньги Giấy bạc, tiền giấy.
Biến cách của бума́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бума́жка | бума́жки |
| Sinh cách кого? чего? | бума́жки | бума́жек |
| Tặng cách кому? чему? | бума́жке | бума́жкам |
| Đối cách кого? что? | бума́жку | бума́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | бума́жкой | бума́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | бума́жке | бума́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бумажка nghĩa là gì?
бумажка (danh từ) nghĩa là tờ giấy, mảnh giấy.
бумажка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бума́жка (phiên âm Latinh bumážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.