TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бума́жка

giống cáibất động vật
bumážka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бума́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бума́жка nghĩa là tờ giấy, mảnh giấy.

Nghĩa của бума́жка

Danh từ

  1. Tờ giấy, mảnh giấy.
  2. khẩu ngữ документы Giấy tờ, giấy má.
  3. khẩu ngữ деньги Giấy bạc, tiền giấy.

Biến cách của бума́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бума́жкабума́жки
Sinh cách кого? чего?бума́жкибума́жек
Tặng cách кому? чему?бума́жкебума́жкам
Đối cách кого? что?бума́жкубума́жки
Công cụ cách кем? чем?бума́жкойбума́жками
Giới cách о ком? о чём?бума́жкебума́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бумажка nghĩa là gì?

бумажка (danh từ) nghĩa là tờ giấy, mảnh giấy.

бумажка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бума́жка (phiên âm Latinh bumážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.