TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бума́жник

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bumážnik[bʊˈmaʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бума́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бума́жник nghĩa là ví, bóp.

Nghĩa của бума́жник

Danh từ

  1. Ví, bóp.

Biến cách của бума́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бума́жникбума́жники
Sinh cách кого? чего?бума́жникабума́жников
Tặng cách кому? чему?бума́жникубума́жникам
Đối cách кого? что?бума́жникбума́жники
Công cụ cách кем? чем?бума́жникомбума́жниками
Giới cách о ком? о чём?бума́жникебума́жниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бума́жник

Câu ví dụ với бума́жник

  • Где ты нашёл этот бумажник? Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391952
  • Я оставил свой бумажник дома. Tôi đã để ví tiền ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5079695
  • Я оставила свой бумажник дома. Tôi đã để ví tiền ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5079696
  • В тот день я забыл дома бумажник. Hôm đó tôi quên ví ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5165552
  • Где вы нашли этот бумажник? Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6487488
  • Я потерял мой бумажник. Tôi bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2413919
  • Я потерял свой бумажник. Tôi bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2674581
  • Том потерял свой бумажник. Tom bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3035152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бумажник nghĩa là gì?

бумажник (danh từ) nghĩa là ví, bóp.

бумажник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бума́жник (phiên âm Latinh bumážnik, IPA [bʊˈmaʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.