TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бумазе́я

giống cáibất động vật
bumazéja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бумазе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бумазе́я nghĩa là vải sợi bông.

Nghĩa của бумазе́я

Danh từ

  1. Vải sợi bông.

Biến cách của бумазе́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бумазе́ябумазе́и
Sinh cách кого? чего?бумазе́ибумазе́й
Tặng cách кому? чему?бумазе́ебумазе́ям
Đối cách кого? что?бумазе́юбумазе́и
Công cụ cách кем? чем?бумазе́ейбумазе́ями
Giới cách о ком? о чём?бумазе́ебумазе́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бумазея nghĩa là gì?

бумазея (danh từ) nghĩa là vải sợi bông.

бумазея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бумазе́я (phiên âm Latinh bumazéja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.